Cấp độ
HSK 1
152 từ
- 爱 yêu, thích
- 八 tám (số 8)
- 爸爸 bố; ba
- 北京 Bắc Kinh (thủ đô Trung Quốc)
- 杯子 cái cốc; cái ly
- 本 quyển; cuốn (lượng từ cho sách)
- 不 không
- 不客气 không có gì; đừng khách sáo
- 菜 món ăn; rau
- 茶 trà
- 吃 ăn
- 出租车 xe taxi
- 大 to; lớn
- 打电话 gọi điện thoại
- 的 của (trợ từ kết cấu)
- 点 giờ (đồng hồ); điểm
- 电脑 máy tính
- 电视 ti vi; truyền hình
- 电影 phim; điện ảnh
- 东西 đồ vật; đồ đạc
- 都 đều; tất cả
- 读 đọc
- 对不起 xin lỗi
- 多 nhiều