Trang chủTừ vựngHSK 1东西 HSK 1 danh từ 东西dōngxiPhồn thể 東西 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩađồ vật; đồ đạc Hán Việt: đông tây Tiếng Anh: thingChủ đềMua sắmCâu ví dụ你想买什么东西?Nǐ xiǎng mǎi shénme dōngxi?Bạn muốn mua đồ gì?