Trang chủTừ vựngHSK 1电视 HSK 1 danh từ 电视diànshìPhồn thể 電視 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩati vi; truyền hình Hán Việt: điện thị Tiếng Anh: televisionChủ đềGiải tríCâu ví dụ我爸爸喜欢看电视。Wǒ bàba xǐhuan kàn diànshì.Bố tôi thích xem ti vi.