Chuyển đến phần nội dung
学
HọcHánTự
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng
Cấp độ HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Chủ đề
Hoạt động
Số đếm
Ngữ pháp
Thời gian
Đại từ
Chào hỏi
Trường học
Ăn uống
Sổ tay
Kiểm tra
Sách
Blog
Đăng nhập
Đăng nhập
Học ngay
Chủ đề:
Đại từ
Cấp độ
Tất cả
HSK 1 (152)
Bộ thủ
Tất cả
一 (6)
乙 (4)
二 (3)
人 (3)
亻 (4)
八 (2)
冖 (1)
冫 (1)
几 (1)
十 (1)
厶 (1)
口 (10)
囗 (2)
土 (3)
夕 (1)
大 (2)
女 (2)
子 (1)
宀 (1)
小 (2)
山 (1)
干 (1)
廾 (1)
彳 (1)
心 (1)
戈 (1)
日 (1)
月 (3)
木 (2)
水 (1)
灬 (2)
爫 (1)
犭 (2)
白 (1)
目 (1)
艹 (2)
讠 (4)
辶 (1)
里 (1)
钅 (1)
阝 (2)
Lọc
13 từ
哪
nǎ
nào
那
nà
kia; đó
哪儿
nǎr
ở đâu; chỗ nào
你
nǐ
bạn; anh; chị (ngôi thứ hai)
谁
shéi
ai
什么
shén
me
gì; cái gì
他
tā
anh ấy; ông ấy
她
tā
cô ấy; bà ấy
我
wǒ
tôi; mình
我们
wǒ
men
chúng tôi; chúng ta
怎么
zěn
me
thế nào; sao; làm sao
怎么样
zěn
me
yàng
thế nào; ra sao
这
zhè
này; đây