Trang chủTừ vựngHSK 1杯子 HSK 1 danh từ 杯子bēizi Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩacái cốc; cái ly Hán Việt: bôi tử Tiếng Anh: cupChủ đềĐồ vậtCâu ví dụ这个杯子很漂亮。Zhège bēizi hěn piàoliang.Cái cốc này rất đẹp.