Trang chủTừ vựngHSK 1打电话 HSK 1 cụm động từ 打电话dǎ diànhuàPhồn thể 打電話 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩagọi điện thoại Hán Việt: đả điện thoại Tiếng Anh: to make a phone callChủ đềHoạt độngCâu ví dụ我给妈妈打电话。Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.Tôi gọi điện cho mẹ.