Trang chủTừ vựngHSK 1电影 HSK 1 danh từ 电影diànyǐngPhồn thể 電影 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩaphim; điện ảnh Hán Việt: điện ảnh Tiếng Anh: movieChủ đềGiải tríCâu ví dụ明天我们去看电影。Míngtiān wǒmen qù kàn diànyǐng.Ngày mai chúng ta đi xem phim.