Chuyển đến phần nội dung
学
HọcHánTự
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng
Cấp độ HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Chủ đề
Hoạt động
Số đếm
Ngữ pháp
Thời gian
Đại từ
Chào hỏi
Trường học
Ăn uống
Sổ tay
Kiểm tra
Sách
Blog
Đăng nhập
Đăng nhập
Học ngay
Chủ đề:
Hoạt động
Cấp độ
Tất cả
HSK 1 (152)
Bộ thủ
Tất cả
一 (6)
乙 (4)
二 (3)
人 (3)
亻 (4)
八 (2)
冖 (1)
冫 (1)
几 (1)
十 (1)
厶 (1)
口 (10)
囗 (2)
土 (3)
夕 (1)
大 (2)
女 (2)
子 (1)
宀 (1)
小 (2)
山 (1)
干 (1)
廾 (1)
彳 (1)
心 (1)
戈 (1)
日 (1)
月 (3)
木 (2)
水 (1)
灬 (2)
爫 (1)
犭 (2)
白 (1)
目 (1)
艹 (2)
讠 (4)
辶 (1)
里 (1)
钅 (1)
阝 (2)
Lọc
16 từ
爱
ài
yêu, thích
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
回
huí
về; trở về
开
kāi
mở; lái (xe)
看
kàn
nhìn; xem; đọc
看见
kàn
jiàn
nhìn thấy
来
lái
đến; tới
去
qù
đi; đến (nơi nào)
睡觉
shuì
jiào
ngủ; đi ngủ
说
shuō
nói
听
tīng
nghe
想
xiǎng
muốn; nghĩ; nhớ
喜欢
xǐ
huan
thích
住
zhù
ở; sống
坐
zuò
ngồi; đi (xe/máy bay)
做
zuò
làm