Chuyển đến phần nội dung
学
HọcHánTự
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng
Cấp độ HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Chủ đề
Hoạt động
Số đếm
Ngữ pháp
Thời gian
Đại từ
Chào hỏi
Trường học
Ăn uống
Sổ tay
Kiểm tra
Sách
Blog
Đăng nhập
Đăng nhập
Học ngay
Cấp độ
HSK 1
Tra từ
Tìm
Chủ đề
Tất cả
Ăn uống (9)
Chào hỏi (12)
Con người (4)
Công việc (1)
Đại từ (13)
Đồ vật (4)
Động vật (2)
Du lịch (4)
Gia đình (5)
Giải trí (2)
Hoạt động (16)
Mua sắm (7)
Ngữ pháp (15)
Phương hướng (7)
Số đếm (15)
Sức khỏe (2)
Thời gian (14)
Thời tiết (4)
Tính chất (6)
Trường học (10)
Bộ thủ
Tất cả
一 (6)
乙 (4)
二 (3)
人 (3)
亻 (4)
八 (2)
冖 (1)
冫 (1)
几 (1)
十 (1)
厶 (1)
口 (10)
囗 (2)
土 (3)
夕 (1)
大 (2)
女 (2)
子 (1)
宀 (1)
小 (2)
山 (1)
干 (1)
廾 (1)
彳 (1)
心 (1)
戈 (1)
日 (1)
月 (3)
木 (2)
水 (1)
灬 (2)
爫 (1)
犭 (2)
白 (1)
目 (1)
艹 (2)
讠 (4)
辶 (1)
里 (1)
钅 (1)
阝 (2)
Lọc
152 từ
Làm bài kiểm tra HSK 1
中国
Zhōng
guó
Trung Quốc
中午
zhōng
wǔ
buổi trưa
住
zhù
ở; sống
桌子
zhuō
zi
cái bàn
字
zì
chữ
坐
zuò
ngồi; đi (xe/máy bay)
做
zuò
làm
昨天
zuó
tiān
hôm qua
← Trước
1
…
5
6
7