Chuyển đến phần nội dung
学
HọcHánTự
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng
Cấp độ HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Chủ đề
Hoạt động
Số đếm
Ngữ pháp
Thời gian
Đại từ
Chào hỏi
Trường học
Ăn uống
Sổ tay
Kiểm tra
Sách
Blog
Đăng nhập
Đăng nhập
Học ngay
Chủ đề:
Ngữ pháp
Cấp độ
Tất cả
HSK 1 (152)
Bộ thủ
Tất cả
一 (6)
乙 (4)
二 (3)
人 (3)
亻 (4)
八 (2)
冖 (1)
冫 (1)
几 (1)
十 (1)
厶 (1)
口 (10)
囗 (2)
土 (3)
夕 (1)
大 (2)
女 (2)
子 (1)
宀 (1)
小 (2)
山 (1)
干 (1)
廾 (1)
彳 (1)
心 (1)
戈 (1)
日 (1)
月 (3)
木 (2)
水 (1)
灬 (2)
爫 (1)
犭 (2)
白 (1)
目 (1)
艹 (2)
讠 (4)
辶 (1)
里 (1)
钅 (1)
阝 (2)
Lọc
15 từ
不
bù
không
的
de
của (trợ từ kết cấu)
都
dōu
đều; tất cả
和
hé
và; với
很
hěn
rất
会
huì
biết (làm gì); sẽ
了
le
(trợ từ chỉ hoàn thành hoặc thay đổi)
吗
ma
(trợ từ nghi vấn cuối câu)
没有
méi
yǒu
không có; chưa
呢
ne
(trợ từ nghi vấn: còn … thì sao?)
能
néng
có thể
是
shì
là
太
tài
quá; lắm
有
yǒu
có
在
zài
ở; đang