Chuyển đến phần nội dung
学
HọcHánTự
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng
Cấp độ HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Chủ đề
Hoạt động
Số đếm
Ngữ pháp
Thời gian
Đại từ
Chào hỏi
Trường học
Ăn uống
Sổ tay
Kiểm tra
Sách
Blog
Đăng nhập
Đăng nhập
Học ngay
Chủ đề:
Thời gian
Cấp độ
Tất cả
HSK 1 (152)
Bộ thủ
Tất cả
一 (6)
乙 (4)
二 (3)
人 (3)
亻 (4)
八 (2)
冖 (1)
冫 (1)
几 (1)
十 (1)
厶 (1)
口 (10)
囗 (2)
土 (3)
夕 (1)
大 (2)
女 (2)
子 (1)
宀 (1)
小 (2)
山 (1)
干 (1)
廾 (1)
彳 (1)
心 (1)
戈 (1)
日 (1)
月 (3)
木 (2)
水 (1)
灬 (2)
爫 (1)
犭 (2)
白 (1)
目 (1)
艹 (2)
讠 (4)
辶 (1)
里 (1)
钅 (1)
阝 (2)
Lọc
14 từ
点
diǎn
giờ (đồng hồ); điểm
分钟
fēn
zhōng
phút
号
hào
ngày (trong tháng); số
今天
jīn
tiān
hôm nay
明天
míng
tiān
ngày mai
年
nián
năm
上午
shàng
wǔ
buổi sáng
时候
shí
hou
lúc; khi
现在
xiàn
zài
bây giờ
下午
xià
wǔ
buổi chiều
星期
xīng
qī
tuần; thứ (trong tuần)
月
yuè
tháng; mặt trăng
中午
zhōng
wǔ
buổi trưa
昨天
zuó
tiān
hôm qua