HSK 1 danh từ

茶

chá

Nghĩa

trà

Hán Việt: trà Tiếng Anh: tea

Chủ đề
Ăn uống
Bộ thủ
艹

Câu ví dụ

  • 你喝茶吗?

    Nǐ hē chá ma?

    Bạn uống trà không?

Thứ tự nét

茶

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).