Cấp độ
HSK 1
152 từ
- 开 mở; lái (xe)
- 看 nhìn; xem; đọc
- 看见 nhìn thấy
- 块 đồng (tiền – khẩu ngữ); miếng
- 来 đến; tới
- 老师 thầy giáo; cô giáo
- 了 (trợ từ chỉ hoàn thành hoặc thay đổi)
- 冷 lạnh
- 里 trong; bên trong
- 六 sáu (số 6)
- 吗 (trợ từ nghi vấn cuối câu)
- 买 mua
- 妈妈 mẹ
- 猫 con mèo
- 没关系 không sao; không có gì
- 没有 không có; chưa
- 米饭 cơm
- 明天 ngày mai
- 名字 tên
- 哪 nào
- 那 kia; đó
- 哪儿 ở đâu; chỗ nào
- 那儿 chỗ đó; ở đó
- 呢 (trợ từ nghi vấn: còn … thì sao?)