Chuyển đến phần nội dung
学
HọcHánTự
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng
Cấp độ HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Chủ đề
Hoạt động
Số đếm
Ngữ pháp
Thời gian
Đại từ
Chào hỏi
Trường học
Ăn uống
Sổ tay
Kiểm tra
Sách
Blog
Đăng nhập
Đăng nhập
Học ngay
Chủ đề:
Chào hỏi
Cấp độ
Tất cả
HSK 1 (152)
Bộ thủ
Tất cả
一 (6)
乙 (4)
二 (3)
人 (3)
亻 (4)
八 (2)
冖 (1)
冫 (1)
几 (1)
十 (1)
厶 (1)
口 (10)
囗 (2)
土 (3)
夕 (1)
大 (2)
女 (2)
子 (1)
宀 (1)
小 (2)
山 (1)
干 (1)
廾 (1)
彳 (1)
心 (1)
戈 (1)
日 (1)
月 (3)
木 (2)
水 (1)
灬 (2)
爫 (1)
犭 (2)
白 (1)
目 (1)
艹 (2)
讠 (4)
辶 (1)
里 (1)
钅 (1)
阝 (2)
Lọc
12 từ
不客气
bú
kè
qi
không có gì; đừng khách sáo
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
高兴
gāo
xìng
vui; vui mừng
叫
jiào
gọi; tên là
没关系
méi
guān
xi
không sao; không có gì
名字
míng
zi
tên
朋友
péng
you
bạn bè
请
qǐng
mời; xin (lời lịch sự)
认识
rèn
shi
quen biết; nhận ra
喂
wèi
a lô (khi nghe điện thoại)
谢谢
xiè
xie
cảm ơn
再见
zài
jiàn
tạm biệt