Trang chủTừ vựngHSK 1本 HSK 1 lượng từ 本běn Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩaquyển; cuốn (lượng từ cho sách) Hán Việt: bản Tiếng Anh: measure word for booksChủ đềSố đếmBộ thủ木Câu ví dụ我买了三本书。Wǒ mǎile sān běn shū.Tôi đã mua ba quyển sách.