HSK 1 phó từ

不

bù

Nghĩa

không

Hán Việt: bất Tiếng Anh: not

Chủ đề
Ngữ pháp
Bộ thủ
一

Câu ví dụ

  • 我不喝茶。

    Wǒ bù hē chá.

    Tôi không uống trà.