Thư viện từ vựng
Từ vựng tiếng Trung
Lọc theo cấp HSK, chủ đề hoặc bộ thủ. Bấm vào một từ để xem nghĩa, ví dụ và thứ tự nét.
152 từ
- 能 có thể
- 你 bạn; anh; chị (ngôi thứ hai)
- 年 năm
- 女儿 con gái
- 朋友 bạn bè
- 漂亮 đẹp; xinh
- 苹果 quả táo
- 七 bảy (số 7)
- 钱 tiền
- 前面 phía trước
- 请 mời; xin (lời lịch sự)
- 去 đi; đến (nơi nào)
- 热 nóng
- 人 người
- 认识 quen biết; nhận ra
- 三 ba (số 3)
- 上 trên; lên; trước (tuần trước…)
- 商店 cửa hàng
- 上午 buổi sáng
- 少 ít
- 谁 ai
- 什么 gì; cái gì
- 十 mười (số 10)
- 是 là