Thư viện từ vựng
Từ vựng tiếng Trung
Lọc theo cấp HSK, chủ đề hoặc bộ thủ. Bấm vào một từ để xem nghĩa, ví dụ và thứ tự nét.
152 từ
- 多少 bao nhiêu
- 二 hai (số 2)
- 儿子 con trai
- 饭店 nhà hàng; khách sạn
- 飞机 máy bay
- 分钟 phút
- 高兴 vui; vui mừng
- 个 cái; chiếc (lượng từ chung)
- 工作 công việc; làm việc
- 狗 con chó
- 汉语 tiếng Trung (tiếng Hán)
- 好 tốt; hay; khỏe
- 号 ngày (trong tháng); số
- 喝 uống
- 和 và; với
- 很 rất
- 后面 phía sau
- 回 về; trở về
- 会 biết (làm gì); sẽ
- 几 mấy (hỏi số lượng nhỏ)
- 家 nhà; gia đình
- 叫 gọi; tên là
- 今天 hôm nay
- 九 chín (số 9)