Trang chủ Từ vựng HSK 1 什么 HSK 1 đại từ 什么 shénme Phồn thể 什麼 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩa gì; cái gì Hán Việt: thập ma Tiếng Anh: what Chủ đềĐại từ Câu ví dụ 这是什么? Zhè shì shénme? Đây là cái gì?