HSK 1 động từ

去

qù

Nghĩa

đi; đến (nơi nào)

Hán Việt: khứ Tiếng Anh: to go

Chủ đề
Hoạt động
Bộ thủ
厶

Câu ví dụ

  • 我去商店。

    Wǒ qù shāngdiàn.

    Tôi đi cửa hàng.

Thứ tự nét

去

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).