Trang chủTừ vựngHSK 1十 HSK 1 số từ 十shí Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩamười (số 10) Hán Việt: thập Tiếng Anh: tenChủ đềSố đếmBộ thủ十Câu ví dụ我儿子十岁。Wǒ érzi shí suì.Con trai tôi mười tuổi.