HSK 1 động từ

请

qǐng

Phồn thể 請

Nghĩa

mời; xin (lời lịch sự)

Hán Việt: thỉnh Tiếng Anh: please; to invite

Chủ đề
Chào hỏi
Bộ thủ
讠

Câu ví dụ

  • 请坐。

    Qǐng zuò.

    Mời ngồi.