Trang chủTừ vựngHSK 1是 HSK 1 động từ 是shì Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩalà Hán Việt: thị Tiếng Anh: to beChủ đềNgữ phápBộ thủ日Câu ví dụ我是学生。Wǒ shì xuésheng.Tôi là học sinh.