Trang chủTừ vựngHSK 1钱 HSK 1 danh từ 钱qiánPhồn thể 錢 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩatiền Hán Việt: tiền Tiếng Anh: moneyChủ đềMua sắmBộ thủ钅Câu ví dụ我没有钱。Wǒ méiyǒu qián.Tôi không có tiền.