Trang chủTừ vựngHSK 1你 HSK 1 đại từ 你nǐ Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩabạn; anh; chị (ngôi thứ hai) Hán Việt: nễ Tiếng Anh: youChủ đềĐại từBộ thủ亻Câu ví dụ你好吗?Nǐ hǎo ma?Bạn khỏe không?