Trang chủTừ vựngHSK 1了 HSK 1 trợ từ 了le Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩa(trợ từ chỉ hoàn thành hoặc thay đổi) Hán Việt: liễu Tiếng Anh: aspect particleChủ đềNgữ phápBộ thủ乙Câu ví dụ我买了一本书。Wǒ mǎile yì běn shū.Tôi đã mua một quyển sách.