HSK 1 danh từ

猫

māo

Phồn thể 貓

Nghĩa

con mèo

Hán Việt: miêu Tiếng Anh: cat

Chủ đề
Động vật
Bộ thủ
犭

Câu ví dụ

  • 我家有猫。

    Wǒ jiā yǒu māo.

    Nhà tôi có mèo.

Thứ tự nét

猫

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).