Trang chủTừ vựngHSK 1妈妈 HSK 1 danh từ 妈妈māmaPhồn thể 媽媽 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩamẹ Hán Việt: ma ma Tiếng Anh: momChủ đềGia đìnhCâu ví dụ我妈妈在家。Wǒ māma zài jiā.Mẹ tôi ở nhà.