HSK 1 danh từ

明天

míngtiān

Nghĩa

ngày mai

Hán Việt: minh thiên Tiếng Anh: tomorrow

Chủ đề
Thời gian

Câu ví dụ

  • 明天我去学校。

    Míngtiān wǒ qù xuéxiào.

    Ngày mai tôi đi học.

Thứ tự nét

明
天

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).