Cấp độ
HSK 1
152 từ
- 时候 lúc; khi
- 书 sách
- 水 nước
- 水果 hoa quả; trái cây
- 睡觉 ngủ; đi ngủ
- 说 nói
- 四 bốn (số 4)
- 岁 tuổi
- 他 anh ấy; ông ấy
- 她 cô ấy; bà ấy
- 太 quá; lắm
- 天气 thời tiết
- 听 nghe
- 同学 bạn học
- 喂 a lô (khi nghe điện thoại)
- 我 tôi; mình
- 我们 chúng tôi; chúng ta
- 五 năm (số 5)
- 下 dưới; xuống; sau (tuần sau…)
- 想 muốn; nghĩ; nhớ
- 先生 ông; ngài; chồng
- 现在 bây giờ
- 小 nhỏ; bé
- 小姐 cô (cách gọi phụ nữ trẻ)