HSK 1 cụm từ

没关系

méi guānxi

Phồn thể 沒關係

Nghĩa

không sao; không có gì

Hán Việt: một quan hệ Tiếng Anh: it doesn't matter

Chủ đề
Chào hỏi

Câu ví dụ

  • 对不起。没关系。

    Duìbuqǐ. Méi guānxi.

    Xin lỗi. Không sao đâu.

Thứ tự nét

没
关
系

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).