Trang chủTừ vựngHSK 1名字 HSK 1 danh từ 名字míngzi Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩatên Hán Việt: danh tự Tiếng Anh: nameChủ đềChào hỏiCâu ví dụ他叫什么名字?Tā jiào shénme míngzi?Anh ấy tên là gì?