HSK 1 danh từ

汉语

Hànyǔ

Phồn thể 漢語

Nghĩa

tiếng Trung (tiếng Hán)

Hán Việt: Hán ngữ Tiếng Anh: Chinese language

Chủ đề
Trường học

Câu ví dụ

  • 我会说汉语。

    Wǒ huì shuō Hànyǔ.

    Tôi biết nói tiếng Trung.

Thứ tự nét

汉
语

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).