HSK 1 danh từ

今天

jīntiān

Nghĩa

hôm nay

Hán Việt: kim thiên Tiếng Anh: today

Chủ đề
Thời gian

Câu ví dụ

  • 今天是星期一。

    Jīntiān shì xīngqīyī.

    Hôm nay là thứ Hai.

Thứ tự nét

今
天

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).