Trang chủTừ vựngHSK 1二 HSK 1 số từ 二èr Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩahai (số 2) Hán Việt: nhị Tiếng Anh: twoChủ đềSố đếmBộ thủ二Câu ví dụ我有二十本书。Wǒ yǒu èrshí běn shū.Tôi có hai mươi quyển sách.