Trang chủTừ vựngHSK 1狗 HSK 1 danh từ 狗gǒu Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩacon chó Hán Việt: cẩu Tiếng Anh: dogChủ đềĐộng vậtBộ thủ犭Câu ví dụ我喜欢狗。Wǒ xǐhuan gǒu.Tôi thích chó.