HSK 1 động từ

喝

hē

Nghĩa

uống

Hán Việt: hát Tiếng Anh: to drink

Chủ đề
Ăn uống
Bộ thủ
口

Câu ví dụ

  • 我想喝水。

    Wǒ xiǎng hē shuǐ.

    Tôi muốn uống nước.

Thứ tự nét

喝

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).