Trang chủTừ vựngHSK 1四 HSK 1 số từ 四sì Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩabốn (số 4) Hán Việt: tứ Tiếng Anh: fourChủ đềSố đếmBộ thủ囗Câu ví dụ我家有四个人。Wǒ jiā yǒu sì ge rén.Nhà tôi có bốn người.