Trang chủTừ vựngHSK 1说 HSK 1 động từ 说shuōPhồn thể 說 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩanói Hán Việt: thuyết Tiếng Anh: to speakChủ đềHoạt độngBộ thủ讠Câu ví dụ请说汉语。Qǐng shuō Hànyǔ.Hãy nói tiếng Trung.