Cấp độ
HSK 1
152 từ
- 下午 buổi chiều
- 下雨 mưa; trời mưa
- 些 một vài; một ít
- 写 viết
- 谢谢 cảm ơn
- 喜欢 thích
- 星期 tuần; thứ (trong tuần)
- 学生 học sinh; sinh viên
- 学习 học; học tập
- 学校 trường học
- 一 một (số 1)
- 一点儿 một chút; một ít
- 衣服 quần áo
- 医生 bác sĩ
- 医院 bệnh viện
- 椅子 cái ghế
- 有 có
- 月 tháng; mặt trăng
- 在 ở; đang
- 再见 tạm biệt
- 怎么 thế nào; sao; làm sao
- 怎么样 thế nào; ra sao
- 这 này; đây
- 这儿 ở đây; chỗ này