Trang chủTừ vựngHSK 1喂 HSK 1 thán từ 喂wèi Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩaa lô (khi nghe điện thoại) Hán Việt: úy Tiếng Anh: hello (on the phone)Chủ đềChào hỏiBộ thủ口Câu ví dụ喂,你好!Wèi, nǐ hǎo!A lô, xin chào!