Trang chủTừ vựngHSK 1喜欢 HSK 1 động từ 喜欢xǐhuanPhồn thể 喜歡 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩathích Hán Việt: hỷ hoan Tiếng Anh: to likeChủ đềHoạt độngCâu ví dụ我喜欢喝茶。Wǒ xǐhuan hē chá.Tôi thích uống trà.