Trang chủTừ vựngHSK 1一点儿 HSK 1 số lượng từ 一点儿yìdiǎnrPhồn thể 一點兒 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩamột chút; một ít Hán Việt: nhất điểm nhi Tiếng Anh: a littleChủ đềSố đếmCâu ví dụ我会说一点儿汉语。Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.Tôi biết nói một chút tiếng Trung.