Trang chủTừ vựngHSK 1再见 HSK 1 động từ 再见zàijiànPhồn thể 再見 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩatạm biệt Hán Việt: tái kiến Tiếng Anh: goodbyeChủ đềChào hỏiCâu ví dụ老师,再见!Lǎoshī, zàijiàn!Tạm biệt thầy!