Trang chủTừ vựngHSK 1谢谢 HSK 1 động từ 谢谢xièxiePhồn thể 謝謝 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩacảm ơn Hán Việt: tạ tạ Tiếng Anh: thank youChủ đềChào hỏiCâu ví dụ谢谢你!Xièxie nǐ!Cảm ơn bạn!