HSK 1 danh từ

星期

xīngqī

Nghĩa

tuần; thứ (trong tuần)

Hán Việt: tinh kỳ Tiếng Anh: week

Chủ đề
Thời gian

Câu ví dụ

  • 今天星期几?

    Jīntiān xīngqī jǐ?

    Hôm nay thứ mấy?

Thứ tự nét

星
期

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).