HSK 1 động từ

住

zhù

Nghĩa

ở; sống

Hán Việt: trú Tiếng Anh: to live (somewhere)

Chủ đề
Hoạt động
Bộ thủ
亻

Câu ví dụ

  • 你住在哪儿?

    Nǐ zhù zài nǎr?

    Bạn sống ở đâu?

Thứ tự nét

住

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).