Trang chủTừ vựngHSK 1坐 HSK 1 động từ 坐zuò Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩangồi; đi (xe/máy bay) Hán Việt: tọa Tiếng Anh: to sit; to take (transport)Chủ đềHoạt độngBộ thủ土Câu ví dụ我坐出租车回家。Wǒ zuò chūzūchē huí jiā.Tôi đi taxi về nhà.