Trang chủTừ vựngHSK 1做 HSK 1 động từ 做zuò Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩalàm Hán Việt: tố Tiếng Anh: to do; to makeChủ đềHoạt độngBộ thủ亻Câu ví dụ你在做什么?Nǐ zài zuò shénme?Bạn đang làm gì?