Trang chủTừ vựngHSK 1昨天 HSK 1 danh từ 昨天zuótiān Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩahôm qua Hán Việt: tạc thiên Tiếng Anh: yesterdayChủ đềThời gianCâu ví dụ昨天下雨了。Zuótiān xià yǔ le.Hôm qua trời mưa.